Nội dung chính
Trong bối cảnh rủi ro toàn cầu gia tăng, Việt Nam vẫn duy trì “tam giác mục tiêu” – tăng trưởng cao, lạm phát thấp và cân đối tài chính ổn định.
1. Đột phá thể chế và tổ chức bộ máy
TS. Cấn Văn Lực, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách Thủ tướng, nhấn mạnh ba điểm trọng tâm của nhiệm kỳ 2021‑2025. Đầu tiên là việc tinh gọn bộ ngành, thử nghiệm mô hình chính quyền địa phương 2 cấp và ban hành hàng loạt cơ chế mới trong khoa học‑công nghệ, năng lượng, giáo dục, y tế và kinh tế tư nhân. Những cải cách này tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho phát triển dài hạn.
1.1. Các cơ chế mới nổi bật
- Luật Khoa học và Công nghệ 2023 – hỗ trợ đổi mới sáng tạo.
- Quyết định về năng lượng tái tạo – thúc đẩy chuyển đổi xanh.
- Quy chế hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân – giảm thiểu rào cản pháp lý.
2. Kết quả kinh tế thực tế
Thứ hai là các chỉ số kinh tế đạt mức ấn tượng:
- GDP năm 2025 đạt 8,02%, đứng trong nhóm cao khu vực.
- Lạm phát được kiểm soát ở mức 3,31%.
- Cân đối tài khóa, năng lượng và an sinh xã hội được bảo đảm.
- Trung bình cả nhiệm kỳ: tăng trưởng 6,3%/năm, lạm phát 3,04%.
Những con số này phản ánh khả năng chịu đựng và phản ứng nhanh của nền kinh tế trước cú sốc toàn cầu như dịch bệnh, chiến tranh và chuỗi cung ứng bị gián đoạn.
3. Quyết sách chưa có tiền lệ
Thứ ba là những quyết sách linh hoạt trong các tình huống đặc biệt, ví dụ:
- Hỗ trợ tiền mặt trực tiếp cho người dân bị thiên tai.
- Đẩy nhanh chương trình xóa nhà tạm, nhà dột nát.
- Tăng cường quan hệ đối ngoại và hội nhập quốc tế.
Những biện pháp này cho thấy bản lĩnh và khả năng thích nghi của Chính phủ trong bối cảnh bất thường.

4. Tầm nhìn dài hạn: Nền tảng cho 2026‑2030
TS. Lực cho rằng thành công lớn nhất của nhiệm kỳ là duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong khi thế giới biến động. Chiến lược “phát triển để ổn định, ổn định để phát triển” dựa trên:
- Chính sách tài khóa mở rộng, tập trung vào đầu tư hạ tầng hiện đại.
- Chính sách tiền tệ linh hoạt, hỗ trợ doanh nghiệp và người tiêu dùng.
- Triển khai đồng bộ ba đột phá chiến lược: hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Đặc biệt, giai đoạn 2024‑2025 chứng kiến tốc độ đẩy mạnh các dự án hạ tầng trọng điểm, với sự tham gia ngày càng lớn của khu vực tư nhân.
5. Thách thức trong thực thi
Mặc dù đạt nhiều thành tựu, TS. Lực thẳng thắn chỉ ra hạn chế lớn nhất vẫn nằm ở khâu thực thi. Sự nhanh chóng trong tái cơ cấu bộ máy và khối lượng văn bản mới đã khiến một số địa phương chưa kịp triển khai, dẫn đến yêu cầu nâng cao năng lực cán bộ, đặc biệt ở cấp cơ sở – một thông điệp mà Tổng Bí thư Tô Lâm cũng đã nhấn mạnh.
6. Kiến nghị cho nhiệm kỳ tiếp theo
Đối với giai đoạn 2026‑2030, ông đề xuất ba ưu tiên:
- Đặt người dân, doanh nghiệp và địa phương làm trung tâm của mọi chính sách.
- Nâng cao năng lực thực thi, đặc biệt ở các tỉnh, thành phố.
- Tiếp tục đổi mới mô hình tăng trưởng nhưng vẫn kiên định duy trì ổn định vĩ mô.

Kết luận
Nhìn tổng thể, nhiệm kỳ 2021‑2025 không chỉ là giai đoạn tăng trưởng mà còn là thời kỳ xây dựng nền tảng thể chế, hạ tầng và tư duy điều hành mới, tạo đà cho mục tiêu tăng trưởng gần 10% trong giai đoạn 2026‑2030. Bạn nghĩ gì về các cải cách này? Hãy chia sẻ quan điểm của mình và theo dõi chúng tôi để cập nhật những phân tích sâu hơn về chính sách kinh tế Việt Nam.